旧バージョン

kyū bājonTừ vay mượn từ English バージョン

Que signifie "旧バージョン" ?

phiên bản cũ

このアプリの旧バージョンをダウンロードできますか?

Bạn có thể tải xuống phiên bản cũ của ứng dụng này không?


Comment bien utiliser "旧バージョン" ?

Công nghệ
chuyên ngành

Phiên bản trước đó của một phần mềm, ứng dụng hoặc sản phẩm kỹ thuật số.

旧バージョンのソフトウェアを使い続けるユーザーもいます。

Một số người dùng vẫn tiếp tục sử dụng phiên bản cũ của phần mềm.

新しいバージョンにアップデートする前に、旧バージョンのバックアップを取っておきましょう。

Hãy sao lưu phiên bản cũ trước khi cập nhật lên phiên bản mới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, phần mềm hoặc sản phẩm kỹ thuật số. Có thể viết tắt là 旧Ver trong văn bản ngắn gọn.

Cụm từ kết hợp

旧バージョンに戻すquay lại phiên bản cũ旧バージョンのサポートhỗ trợ phiên bản cũ旧バージョンとの互換性tương thích với phiên bản cũ

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 旧バージョン và 古いバージョン

旧バージョン thường ám chỉ phiên bản trước đó trong ngữ cảnh kỹ thuật (phần mềm, sản phẩm), trong khi 古いバージョン có thể dùng chung cho mọi ngữ cảnh, kể cả không liên quan đến công nghệ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 旧バージョン?

Chỉ dùng khi nói về phiên bản cũ của phần mềm, ứng dụng, sản phẩm kỹ thuật số hoặc trong ngữ cảnh chuyên ngành công nghệ. Không dùng cho các vật dụng thông thường (ví dụ: 'chiếc xe cũ' không dùng 旧バージョン).

Nguồn gốc từ

旧 (kyū) nghĩa là 'cũ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ Hán tự 舊. バージョン (bājon) là từ mượn từ tiếng Anh 'version'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong hướng dẫn sử dụng phần mềm, thông báo cập nhật, hoặc thảo luận về sản phẩm kỹ thuật số. Có thể dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

旧
cũ, trước đây
root
+
バージョン
phiên bản
loanword
Từ Điển Nhật Việt