早期治療

sōki chiryō

Que signifie "早期治療" ?

điều trị sớm

病気の早期治療が重要です。

Việc điều trị bệnh sớm rất quan trọng.


Comment bien utiliser "早期治療" ?

Y học
trang trọng

Phương pháp điều trị bệnh ngay từ giai đoạn đầu để ngăn ngừa tiến triển nặng hơn.

がんの早期治療では、手術や放射線治療が行われます。

Trong điều trị ung thư giai đoạn sớm, phẫu thuật hoặc xạ trị thường được áp dụng.

糖尿病の早期治療により、合併症を防ぐことができます。

Điều trị tiểu đường sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp hoặc tư vấn sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

早期治療を受けるnhận điều trị sớm早期治療の重要性tầm quan trọng của điều trị sớm早期治療が奏功するđiều trị sớm đạt hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

早期発見・早期治療cụm từ
phát hiện sớm và điều trị sớm

Mẹo hay

Phân biệt 早期治療 và 予防

早期治療 nhấn mạnh vào điều trị khi bệnh đã xuất hiện nhưng còn ở giai đoạn đầu, trong khi 予防 (dự phòng) là ngăn ngừa bệnh xảy ra hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

早期治療 chỉ nên dùng khi đề cập đến các biện pháp y tế chuyên nghiệp, không dùng để khuyên bảo chung chung.

Nguồn gốc từ

早期 (sōki) = giai đoạn đầu; 治療 (chiryō) = điều trị. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện khái niệm y tế về can thiệp sớm.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản y khoa, hướng dẫn sức khỏe hoặc tư vấn bệnh nhân. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến y tế.

Phân tích từ

早期
giai đoạn đầu
root
+
治療
điều trị
root
Từ Điển Nhật Việt