口惜しい
tiếc nuối試合に負けて口惜しい気持ちでいっぱいだ。
Sau trận thua, tôi tràn đầy cảm giác tiếc nuối.
Cảm thấy tiếc nuối vì điều gì đó không đạt được hoặc không như mong đợi.
せっかくのチャンスを逃して口惜しい。
Bỏ lỡ cơ hội ngàn năm nên thật tiếc nuối.
優勝できなくて口惜しい。
Không giành được chức vô địch nên thật tiếc nuối.
Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối sâu sắc, gần giống với '悔しい' nhưng mang sắc thái mạnh hơn về cảm giác mất mát.
Mẹo hay
Phân biệt 口惜しい và 悔しい
'口惜しい' nhấn mạnh sự tiếc nuối vì mất mát (ví dụ: thua trận), trong khi '悔しい' nhấn mạnh sự tức giận hoặc thất vọng vì không đạt được mục tiêu (ví dụ: thất bại trong thi cử).
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '口' (miệng) và '惜しい' (đáng tiếc). '口' ở đây mang nghĩa 'biểu lộ cảm xúc bằng lời nói', nhấn mạnh sự bày tỏ cảm giác tiếc nuối một cách rõ ràng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự thất vọng hoặc tiếc nuối sâu sắc. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.