可能
Que signifie "可能" en Vietnamese ?
có thể, khả năngこの計画は可能ですか?
Kế hoạch này có thể thực hiện được không?
Comment bien utiliser "可能" : définitions et exemples en Vietnamese ?
trang trọngthông thường
Có khả năng, có thể xảy ra hoặc thực hiện được
この薬は副作用の可能性があります
Thuốc này có thể gây tác dụng phụ
彼は可能性のある候補者です
Anh ấy là một ứng cử viên có khả năng
Dùng để diễn tả khả năng xảy ra hoặc thực hiện của một sự việc
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Khi sử dụng trong câu hỏi, thường đi kèm với 'ですか' để tạo thành câu hỏi.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khả năng' (可能) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '可' (khả) có nghĩa là 'có thể' và '能' (năng) có nghĩa là 'có khả năng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '可能' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'あり得る' hoặc 'ありうる'.
Phân tích từ
可
có thể
root能
khả năng
rootTừ Điển Nhật Việt