原子

genshi

Que signifie "原子" ?

nguyên tử

水は水素と酸素の原子からできている。

Nước được tạo thành từ các nguyên tử hydro và oxy.


Comment bien utiliser "原子" ?

chuyên ngành

phần tử nhỏ nhất của vật chất, không thể chia nhỏ bằng phương pháp hóa học, cấu thành nên mọi vật chất trong vũ trụ

原子は陽子、中性子、電子から構成されている。

Nguyên tử được cấu tạo từ proton, neutron và electron.

Trong giáo dục phổ thông, nguyên tử thường được mô tả như một hạt cơ bản không thể chia nhỏ hơn bằng phản ứng hóa học thông thường.

chuyên ngành

đơn vị cơ bản cấu tạo nên vật chất, có thể kết hợp với nhau để tạo thành phân tử

炭素原子は4つの共有結合を形成できる。

Nguyên tử carbon có thể hình thành 4 liên kết cộng hóa trị.

Trong hóa học, nguyên tử là đơn vị tái cấu trúc trong các phản ứng hóa học.

Cụm từ kết hợp

原子核hạt nhân nguyên tử原子力発電phát điện hạt nhân原子爆弾bom nguyên tử

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 原子 và 分子

Nguyên tử (原子) là đơn vị nhỏ nhất không thể chia nhỏ bằng phương pháp hóa học, trong khi phân tử (分子) là tập hợp của hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau. Ví dụ: O2 là phân tử oxy, nhưng nguyên tử oxy vẫn được gọi là 'nguyên tử oxy'.

Quy tắc vàng

Nguyên tử trong khoa học

Nguyên tử không thể chia nhỏ bằng phương pháp hóa học thông thường, nhưng có thể chia nhỏ bằng phản ứng hạt nhân. Hạt nhân nguyên tử (原子核) chứa proton và neutron, trong khi electron quay xung quanh hạt nhân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 原 (nguyên) nghĩa là 'nguồn gốc, ban đầu' + 子 (tử) nghĩa là 'hạt, phần tử nhỏ'. Kết hợp thành 'nguyên tử' (hạt cơ bản của vật chất).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, giáo trình vật lý/hoá học. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người Việt thường dùng 'nguyên tử' thay cho thuật ngữ khoa học hơn là phiên âm tiếng Nhật.

Phân tích từ

原
nguồn gốc, ban đầu
root
+
子
hạt, phần tử nhỏ
root
Từ Điển Nhật Việt