原本還付
Que signifie "原本還付" ?
hoàn trả bản gốc契約書の原本還付を求められた。
Tôi được yêu cầu hoàn trả bản gốc của hợp đồng.
Comment bien utiliser "原本還付" ?
Việc trả lại bản gốc của tài liệu hoặc vật phẩm đã nộp trước đó, thường theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận.
税務署は申告書の原本還付を認めなかった。
Cục thuế không chấp nhận hoàn trả bản gốc của tờ khai.
裁判所は証拠書類の原本還付を命じた。
Tòa án đã ra lệnh hoàn trả bản gốc của tài liệu chứng cứ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính khi bên thứ ba giữ bản gốc yêu cầu trả lại sau khi đã sao chép hoặc xác nhận.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '還付'
原本還付 nhấn mạnh vào việc trả lại bản gốc (physical copy), trong khi 還付 thường chỉ việc hoàn trả tiền bạc hoặc tài liệu đã nộp (có thể là bản sao).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '原本還付'?
Chỉ dùng khi đề cập đến việc trả lại bản gốc vật lý của tài liệu, không dùng cho tiền bạc hoặc bản sao.
Nguồn gốc từ
原本 (genpon) = bản gốc; 還付 (kanpu) = hoàn trả. Kết hợp từ hai từ Hán-Nhật, thể hiện nghĩa 'trả lại bản gốc' trong ngữ cảnh hành chính/pháp lý.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc thủ tục hành chính. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường.