原価

genka
giá vốn

この商品の原価は500円です。

Giá vốn của sản phẩm này là 500 yên.


Kinh doanh
trang trọng

Chi phí sản xuất một sản phẩm trước khi tính lợi nhuận, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công và chi phí quản lý trực tiếp.

原価を抑えるために、材料の調達方法を見直した。

Để hạ giá vốn, chúng tôi đã xem xét lại phương pháp thu mua nguyên liệu.

原価計算は企業の利益管理に不可欠だ。

Tính giá vốn là không thể thiếu trong quản lý lợi nhuận của doanh nghiệp.

Trong kinh doanh, 原価 thường được phân biệt với 仕入原価 (giá mua vào) và 製造原価 (giá sản xuất).

Cụm từ kết hợp

原価計算tính giá vốn原価管理quản lý giá vốn原価率tỷ lệ giá vốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 原価 và 仕入原価

原価 bao gồm tất cả chi phí sản xuất (nguyên vật liệu, nhân công, chi phí quản lý), trong khi 仕入原価 chỉ là giá mua sản phẩm từ nhà cung cấp trước khi bán lại.

Quy tắc vàng

原価 là chi phí đầu vào, không phải giá bán

原価 luôn thấp hơn giá bán (売価) vì bao gồm lợi nhuận. Công thức: Giá bán = 原価 + Lợi nhuận.

Nguồn gốc từ

原 (nguyên) + 値 (giá) — từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'giá gốc'.

Ghi chú sử dụng

原価 chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kế toán, sản xuất và quản trị doanh nghiệp. Không nhầm lẫn với 価格 (giá bán) hoặc 利益 (lợi nhuận).

Phân tích từ

原
gốc, ban đầu
root
+
価
giá trị, giá cả
root
Từ Điển Nhật Việt