厚生年金
Que signifie "厚生年金" ?
bảo hiểm hưu trí nhân viên厚生年金の保険料は給与から天引きされます。
Phí bảo hiểm hưu trí nhân viên được khấu trừ trực tiếp từ lương.
Comment bien utiliser "厚生年金" ?
Chế độ bảo hiểm hưu trí công dành cho người làm công ăn lương tại Nhật Bản. Người lao động và chủ sử dụng lao động cùng đóng phí; khi đủ điều kiện, người tham gia nhận lương hưu.
会社員は原則として厚生年金に加入します。
Về nguyên tắc, nhân viên công ty tham gia bảo hiểm hưu trí nhân viên.
厚生年金の加入期間によって、将来の年金額が変わります。
Tùy theo thời gian tham gia bảo hiểm hưu trí nhân viên, số tiền lương hưu trong tương lai sẽ thay đổi.
Đây là tên thường gọi của 厚生年金保険. Khác với 国民年金, chế độ cơ bản áp dụng rộng rãi cho cư dân đủ điều kiện ở Nhật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 国民年金
Hãy nhớ: 国民年金 là phần hưu trí cơ bản, còn 厚生年金 là phần bổ sung chủ yếu dành cho người làm công ty hoặc người lao động thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội.
Nguồn gốc từ
厚生年金 là cách gọi rút gọn của 厚生年金保険, chế độ bảo hiểm hưu trí dành cho người lao động làm công hưởng lương ở Nhật Bản.
Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp về việc làm, bảng lương và thủ tục hành chính ở Nhật, 厚生年金 thường đi cùng với 健康保険. Không dùng từ này để chỉ mọi loại lương hưu nói chung.