効率性

kōritsu-sei

Que signifie "効率性" ?

hiệu quả

このシステムは効率性が高いと評価されている。

Hệ thống này được đánh giá là có tính hiệu quả cao.


Comment bien utiliser "効率性" ?

trang trọng

Mức độ đạt được mục tiêu với chi phí, thời gian, hoặc nguồn lực tối thiểu.

効率性を重視した業務フローの改善が必要だ。

Cần cải thiện quy trình công việc theo hướng chú trọng tính hiệu quả.

この工場は効率性が低いため、コストがかさんでいる。

Nhà máy này có tính hiệu quả thấp nên chi phí bị đội lên.

Thường dùng trong quản lý, sản xuất, công nghệ thông tin. Có thể thay thế bằng 'tính hiệu quả' hoặc 'năng suất'.

Cụm từ kết hợp

効率性を高めるnâng cao hiệu quả効率性が低いhiệu quả thấp効率性を追求するtheo đuổi hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 効率性 và 効率

効率 (noun) chỉ 'hiệu quả' nói chung, còn 効率性 nhấn mạnh 'tính chất hiệu quả' như một thuộc tính. Ví dụ: '効率的な方法' (phương pháp hiệu quả) vs '効率性の向上' (sự cải thiện tính hiệu quả).

Quy tắc vàng

Sử dụng 効率性 trong báo cáo chuyên môn

Từ này thích hợp dùng trong các báo cáo, tài liệu kỹ thuật, hoặc thảo luận về tối ưu hóa quy trình. Tránh dùng trong văn phong thân mật hoặc khi đề cập đến hiệu quả cá nhân (ví dụ: 'anh ấy làm việc rất hiệu quả' nên dùng '効率的に働く' thay vì 効率性).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '効率' (hiệu quả, năng suất) + hậu tố '-性' (tính chất, tính). '効率' vốn từ Hán Việt 'hiệu suất' (效率), ghép từ '效' (hiệu, đạt được) + '率' (suất, tỷ lệ).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong quản lý, kỹ thuật, kinh doanh. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'tính hiệu quả' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

効率
hiệu quả, năng suất
root
+
性
hậu tố chỉ tính chất, tính
suffix
Từ Điển Nhật Việt