Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 能率

能率

nōritsu

Que signifie "能率" ?

năng suất

この工場は能率が良い。

Nhà máy này có năng suất tốt.


Comment bien utiliser "能率" ?

Kinh doanh
trang trọng

Mức độ hiệu quả trong công việc sản xuất, thường đo bằng lượng đầu ra trên đơn vị thời gian.

能率を上げるために新しい機械を導入した。

Đã lắp đặt máy móc mới để nâng cao năng suất.

チームの能率が低下している。

Năng suất của nhóm đang giảm sút.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, sản xuất hoặc quản lý. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự cải thiện (向上する) hoặc giảm sút (低下する).

Cụm từ kết hợp

能率が良いcó năng suất tốt能率を上げるnâng cao năng suất能率が低下するnăng suất giảm sút能率的な方法phương pháp hiệu quả

Từ đồng nghĩa

効率生産性

Từ trái nghĩa

非能率能率が悪い

Mẹo hay

Phân biệt 能率 và 効率

能率 thiên về khía cạnh sản xuất vật chất (ví dụ: năng suất nhà máy), trong khi 効率 bao quát hơn (có thể là hiệu quả trong công việc, học tập, hay bất kỳ hoạt động nào).

Nguồn gốc từ

能 (nō) nghĩa là 'khả năng' hoặc 'tài năng', 率 (ritsu) nghĩa là 'tỷ lệ' hoặc 'hiệu suất'. Kết hợp thành 'năng suất' trong tiếng Việt, ám chỉ khả năng sản xuất hiệu quả.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành kinh doanh, quản lý hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'năng suất' thay vì 'năng lực sản xuất'.

Phân tích từ

能
khả năng, tài năng
root
+
率
tỷ lệ, hiệu suất
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.