効力を持つ
Que signifie "効力を持つ" ?
có hiệu lựcこの契約は法的効力を持つ。
Hợp đồng này có hiệu lực pháp lý.
Comment bien utiliser "効力を持つ" ?
có hiệu lực (về mặt pháp lý, kỹ thuật, hoặc hành chính)
薬の効力を持つ成分が含まれている。
Thuốc chứa thành phần có hiệu lực.
この契約は双方の同意により効力を持つ。
Hợp đồng này có hiệu lực nhờ sự đồng thuận của hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật, hoặc hành chính để chỉ sự có giá trị, có tác dụng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '効力を持つ' và '効力がある'
'効力を持つ' thường nhấn mạnh vào việc sở hữu hoặc có sẵn hiệu lực (thường trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật), trong khi '効力がある' nhấn mạnh vào việc có tác dụng hoặc giá trị hiện tại.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc tài liệu kỹ thuật. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực (pháp lý, y tế, kỹ thuật) để chỉ sự có giá trị hoặc tác dụng. Có thể thay thế bằng các cụm từ ngắn gọn hơn như '有効である' trong ngữ cảnh trang trọng.