Looking up...
さまざまな文化があります
Có nhiều văn hóa khác nhau
Có nhiều loại hoặc kiểu khác nhau
さまざまな食べ物を試しました
Tôi đã thử nhiều loại thức ăn khác nhau
さまざまな意見が出ました
Có nhiều ý kiến khác nhau được đưa ra
Dùng để chỉ sự đa dạng hoặc sự khác biệt giữa các vật, ý kiến, hoặc tình huống
Trong văn học, 'さまざま' thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh phong phú và đa dạng.
Thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng hoặc sự khác biệt trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ văn hóa, ẩm thực, đến ý kiến.