異なる
khác nhauこの二つの意見は異なる。
Hai ý kiến này khác nhau.
trang trọng
có sự khác biệt, không giống nhau
二つの文化は異なる価値観を持っている。
Hai nền văn hóa này có những giá trị khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm '異' (dị) có nghĩa là 'khác, khác biệt'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm khác nhau.
Phân tích từ
異
khác, khác biệt
rootなる
trở thành, là
suffixTừ Điển Nhật Việt