さっき
vừa nãyさっき、どこに行ってたの?
Vừa nãy, cậu đi đâu đấy?
thời gian vừa mới trôi qua, không lâu trước đây (thường trong khoảng vài phút đến vài giờ)
さっきの話、覚えてる?
Chuyện vừa nãy cậu nhớ không?
さっきまで晴れていたのに、今は雨が降っている。
Mới vừa nãy trời còn nắng mà giờ lại mưa rồi.
Thường dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay thế bằng các từ như 「先程」 (tiền trình) trong ngữ cảnh lịch sự hơn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt さっき và 先程
さっき thường dùng trong hội thoại thân mật, trong khi 先程 (sengetsu) mang tính trang trọng hơn, thích hợp dùng trong email hoặc văn bản.
Quy tắc vàng
Thời gian tham chiếu
さっき chỉ thời gian tương đối gần so với thời điểm nói. Nếu người nói cảm thấy khoảng thời gian đó là 'vừa mới', thì đó là cách dùng đúng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 「さ」 (thể hiện khoảng cách thời gian gần) và 「き」 (có thể liên quan đến 「来」 mang nghĩa 'vừa qua'). Xuất hiện trong tiếng Nhật cổ và vẫn giữ nguyên nghĩa trong tiếng Nhật hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ thời gian quá khứ xa (vài ngày/trước). Trong văn viết, thường dùng 「先程」 (sengetsu) thay thế. Khi nói về hành động vừa mới xảy ra, có thể kết hợp với động từ ở dạng quá khứ như 「さっき食べた」 (sakki tabeta - vừa mới ăn).