Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ゴールド

ゴールド

gōrudoTừ vay mượn từ English ゴールド
vàng

この指輪はゴールドでできています。

Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.


trang trọng

vàng (kim loại quý, màu vàng sáng)

ゴールドの時計を買いました。

Tôi đã mua một chiếc đồng hồ bằng vàng.

このネックレスは24Kゴールドです。

Chiếc vòng cổ này là vàng 24K.

Thường dùng để chỉ vàng nguyên chất hoặc hợp kim có màu vàng, không phải vàng giả hay mạ vàng.

Cụm từ kết hợp

ゴールドメダルhuy chương vàngゴールドカードthẻ vàng (thẻ tín dụng hạng cao)

Từ đồng nghĩa

金黄金

Từ trái nghĩa

シルバー

Mẹo hay

Phân biệt ゴールド và 金/黄金

ゴールド thường dùng trong ngữ cảnh sản phẩm, trang sức, hoặc các khái niệm hiện đại (thẻ tín dụng, huy chương). 金/黄金 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc ngữ cảnh truyền thống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gold', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. 'Gold' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng German cổ 'gulþ', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gulþą'.

Ghi chú sử dụng

ゴールド chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang sức, huy chương, thẻ tín dụng hạng cao, hoặc các sản phẩm cao cấp. Không dùng để chỉ vàng trong ngữ cảnh đầu tư tài chính (dùng 金 hoặc 黄金).

Phân tích từ

ゴールド
từ mượn tiếng Anh 'gold'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.