Looking up...
この指輪はゴールドでできています。
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.
vàng (kim loại quý, màu vàng sáng)
ゴールドの時計を買いました。
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ bằng vàng.
このネックレスは24Kゴールドです。
Chiếc vòng cổ này là vàng 24K.
Thường dùng để chỉ vàng nguyên chất hoặc hợp kim có màu vàng, không phải vàng giả hay mạ vàng.
ゴールド thường dùng trong ngữ cảnh sản phẩm, trang sức, hoặc các khái niệm hiện đại (thẻ tín dụng, huy chương). 金/黄金 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc ngữ cảnh truyền thống.
Từ tiếng Anh 'gold', mượn trực tiếp vào tiếng Nhật thông qua katakana. 'Gold' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng German cổ 'gulþ', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gulþą'.
ゴールド chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang sức, huy chương, thẻ tín dụng hạng cao, hoặc các sản phẩm cao cấp. Không dùng để chỉ vàng trong ngữ cảnh đầu tư tài chính (dùng 金 hoặc 黄金).