Looking up...
いつでも来てください。
Hãy đến bất cứ lúc nào.
Vào bất cứ thời điểm nào, không giới hạn thời gian.
このお店はいつでも開いています。
Cửa hàng này mở cửa bất cứ lúc nào.
いつでも電話してください。
Hãy gọi điện bất cứ lúc nào.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, chẳng hạn như lời mời hoặc đề nghị.
いつでも là cách thể hiện sự lịch sự khi mời ai đó đến thăm hoặc liên hệ. Ví dụ: 「いつでも遊びに来てください」 (Hãy đến chơi bất cứ lúc nào).
いつでも nghĩa là 'bất cứ lúc nào', trong khi いつまでも nghĩa là 'mãi mãi'. Ví dụ: 「いつまでも忘れません」 (Tôi sẽ không bao giờ quên).
Từ いつ (khi nào) + でも (ngay cả, bất cứ). Cấu trúc này thể hiện sự không giới hạn về thời gian.
いつでも thường được sử dụng trong lời mời, đề nghị hoặc đảm bảo sự linh hoạt về thời gian. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'bất cứ lúc nào' không phù hợp với 'tôi sẽ không bao giờ đến').