Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いつでも

いつでも

itsudemo
bất cứ lúc nào

いつでも来てください。

Hãy đến bất cứ lúc nào.


trang trọng

Vào bất cứ thời điểm nào, không giới hạn thời gian.

このお店はいつでも開いています。

Cửa hàng này mở cửa bất cứ lúc nào.

いつでも電話してください。

Hãy gọi điện bất cứ lúc nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, chẳng hạn như lời mời hoặc đề nghị.

Cụm từ kết hợp

いつでもどうぞXin cứ tự nhiên bất cứ lúc nàoいつでもいいLúc nào cũng được

Từ đồng nghĩa

どんな時でも常にいつまでも

Từ trái nghĩa

決して絶対に二度と

Cụm từ liên quan

いつまでもcụm từ
mãi mãi, không bao giờ thay đổi

Mẹo hay

Sử dụng trong lời mời lịch sự

いつでも là cách thể hiện sự lịch sự khi mời ai đó đến thăm hoặc liên hệ. Ví dụ: 「いつでも遊びに来てください」 (Hãy đến chơi bất cứ lúc nào).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với いつまでも

いつでも nghĩa là 'bất cứ lúc nào', trong khi いつまでも nghĩa là 'mãi mãi'. Ví dụ: 「いつまでも忘れません」 (Tôi sẽ không bao giờ quên).

Nguồn gốc từ

Từ いつ (khi nào) + でも (ngay cả, bất cứ). Cấu trúc này thể hiện sự không giới hạn về thời gian.

Ghi chú sử dụng

いつでも thường được sử dụng trong lời mời, đề nghị hoặc đảm bảo sự linh hoạt về thời gian. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'bất cứ lúc nào' không phù hợp với 'tôi sẽ không bao giờ đến').

Phân tích từ

いつ
khi nào
root
+
でも
ngay cả, bất cứ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.