いつか叶えたい
mong muốn thực hiện một ngày nào đóいつか叶えたい夢があります。
Tôi có một ước mơ sẽ thực hiện vào một ngày nào đó.
mong muốn, ước ao sẽ đạt được điều gì đó trong tương lai không xác định (thường là ước mơ, hoài bão)
この夢をいつか叶えたいと思っています。
Tôi nghĩ mình sẽ thực hiện ước mơ này vào một ngày nào đó.
いつか海外で暮らしたいです。
Tôi muốn sống ở nước ngoài vào một ngày nào đó.
Thường dùng để diễn tả ước mơ, hoài bão mang tính lâu dài, không xác định thời gian cụ thể. Có thể kết hợp với danh từ chỉ ước mơ, mong muốn (夢, 希望, 目標).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với các cấu trúc tương tự
1. いつか叶えたい: Diễn tả mong muốn chủ động thực hiện ước mơ. 2. いつか叶う: Diễn tả ước mơ sẽ thành hiện thực (thụ động). 3. いつかできる: Diễn tả khả năng sẽ đạt được trong tương lai.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
いつか + [động từ thể mong muốn (たい)] hoặc [danh từ + を] + 叶えたい. Ví dụ: 夢を叶えたい (muốn thực hiện ước mơ), 成功したい (muốn thành công).
Nguồn gốc từ
Từ ngữ pháp kết hợp: いつか (itsuka, 'một ngày nào đó') + 叶えたい (kanaetai, thể mong muốn của động từ 叶える 'thực hiện, đạt được'). Cấu trúc này thể hiện ước vọng về tương lai không xác định.
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, diễn tả ước mơ, hoài bão mang tính tích cực. 2. Có thể kết hợp với danh từ chỉ ước mơ (夢, 希望) hoặc động từ thể hiện mong muốn (思う, 願う). 3. Không dùng cho những mong muốn ngắn hạn hoặc có thời hạn rõ ràng (ví dụ: 'Tôi muốn thi đỗ vào tháng 12' không dùng cấu trúc này).