Looking up...
いつか日本に行きたいです。
Tôi muốn đến Nhật Bản một lần nào đó.
bày tỏ mong muốn đi đến một nơi nào đó vào một thời điểm không xác định trong tương lai.
いつか宇宙に行ってみたい。
Tôi muốn thử đến vũ trụ một lần nào đó.
いつかパリに行きたいと思っています。
Tôi đang nghĩ đến việc muốn đi Paris một lần nào đó.
Thường dùng để diễn tả ước mơ, kế hoạch không cụ thể về thời gian. Có thể kết hợp với các động từ khác như '行ってみたい' (muốn thử đi) để tăng tính nhấn mạnh.
Khác với '行きたいです' (muốn đi) - thể hiện mong muốn chung, 'いつか行きたい' nhấn mạnh yếu tố 'một lúc nào đó' trong tương lai không xác định. Có thể kết hợp với các động từ khác như '食べたい' (muốn ăn) để tạo thành 'いつか食べたい' (muốn ăn một lần nào đó).
Cụm từ này thường dùng để nói về ước mơ, kế hoạch du lịch hoặc trải nghiệm trong tương lai xa. Không nên dùng cho những kế hoạch ngắn hạn hoặc đã được xác định thời gian cụ thể.
いつか (itsuka) = một lúc nào đó, ngày nào đó; 行きたい (ikitai) = muốn đi (thể mong muốn của động từ '行く' - đi). Cụm từ này được cấu thành từ hai thành phần cơ bản trong tiếng Nhật, không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.
1. Không xác định thời gian cụ thể, mang tính ước vọng chung chung. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. 3. Khi muốn nhấn mạnh sự mong muốn mạnh mẽ, thêm 'ぜひ' (nhất định) vào trước: 'ぜひいつか行きたい'.