Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いつか行きたい

いつか行きたい

itsuka ikitai
muốn đi một lần nào đó

いつか日本に行きたいです。

Tôi muốn đến Nhật Bản một lần nào đó.


trang trọng

bày tỏ mong muốn đi đến một nơi nào đó vào một thời điểm không xác định trong tương lai.

いつか宇宙に行ってみたい。

Tôi muốn thử đến vũ trụ một lần nào đó.

いつかパリに行きたいと思っています。

Tôi đang nghĩ đến việc muốn đi Paris một lần nào đó.

Thường dùng để diễn tả ước mơ, kế hoạch không cụ thể về thời gian. Có thể kết hợp với các động từ khác như '行ってみたい' (muốn thử đi) để tăng tính nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

いつか行ってみたいmuốn thử đi một lần nào đóいつか行けたらいいなước gì một lần nào đó có thể điいつか行きたいと思っていますtôi đang nghĩ đến việc muốn đi một lần nào đó

Từ đồng nghĩa

行きたいです訪れたいです

Từ trái nghĩa

行きたくない行かない

Mẹo hay

Phân biệt với các cấu trúc tương tự

Khác với '行きたいです' (muốn đi) - thể hiện mong muốn chung, 'いつか行きたい' nhấn mạnh yếu tố 'một lúc nào đó' trong tương lai không xác định. Có thể kết hợp với các động từ khác như '食べたい' (muốn ăn) để tạo thành 'いつか食べたい' (muốn ăn một lần nào đó).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng để nói về ước mơ, kế hoạch du lịch hoặc trải nghiệm trong tương lai xa. Không nên dùng cho những kế hoạch ngắn hạn hoặc đã được xác định thời gian cụ thể.

Nguồn gốc từ

いつか (itsuka) = một lúc nào đó, ngày nào đó; 行きたい (ikitai) = muốn đi (thể mong muốn của động từ '行く' - đi). Cụm từ này được cấu thành từ hai thành phần cơ bản trong tiếng Nhật, không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

1. Không xác định thời gian cụ thể, mang tính ước vọng chung chung. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. 3. Khi muốn nhấn mạnh sự mong muốn mạnh mẽ, thêm 'ぜひ' (nhất định) vào trước: 'ぜひいつか行きたい'.

Phân tích từ

いつか
một lúc nào đó, ngày nào đó
adverb
+
行きたい
muốn đi (thể mong muốn của động từ '行く')
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.