Looking up...
私たちはいっしょに行きます。
Chúng tôi sẽ đi cùng nhau.
cùng nhau (làm điều gì đó)
友達といっしょに映画を見ました。
Tôi đã xem phim cùng bạn bè.
家族はいっしょに旅行に行きます。
Gia đình sẽ đi du lịch cùng nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
cùng lúc, đồng thời
二人はいっしょに生まれました。
Họ sinh cùng lúc.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'cùng nhau'.
Khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân, bạn có thể dùng 'いっしょ' thay cho '一緒に' để nghe tự nhiên hơn. Ví dụ: '私といっしょに行こう!' (Hãy đi cùng tôi!).
'いっしょ' nhấn mạnh hành động 'cùng nhau', trong khi '同じ' nhấn mạnh tính chất 'giống nhau'. Ví dụ: '同じクラス' (cùng lớp) ≠ 'いっしょに勉強する' (học cùng nhau).
Từ 同 (どう) nghĩa là 'cùng' + 所 (しょ) nghĩa là 'nơi' → 'cùng một nơi' → 'cùng nhau'.
Trong hội thoại thân mật, người Nhật thường dùng 'いっしょ' thay cho '一緒に' (mang tính trang trọng hơn).