Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いち

いち

ichi
số một

今年は一番忙しい年だった。

Năm nay là năm bận rộn nhất.


trang trọng

Số 1; vị trí đầu tiên trong thứ tự

彼はクラスで一番成績が良い。

Cậu ấy có thành tích giỏi nhất lớp.

この商品は一番人気がある。

Sản phẩm này là phổ biến nhất.

Dùng trong ngữ cảnh xếp hạng, thứ tự, hoặc nhấn mạnh sự ưu việt.

thông thường

Mức độ cao nhất; tối đa (thường trong cụm từ như 一番好き)

この料理が一番好きです。

Tôi thích món này nhất.

彼の演技は一番だった。

Diễn xuất của anh ấy là xuất sắc nhất.

Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để biểu thị mức độ cao nhất.

Cụm từ kết hợp

一番好きthích nhất一番人気phổ biến nhất一番上trên cùng

Từ đồng nghĩa

ナンバー1トップ第一

Từ trái nghĩa

最後最下

Cụm từ liên quan

一から始めるcụm từ
bắt đầu từ con số 0; bắt đầu lại từ đầu
一番乗りcụm từ
người đến đầu tiên; người dẫn đầu

Mẹo hay

Phân biệt いち và 1

いち thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về thứ tự, trong khi 1 (số 1) được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi viết tắt. Ví dụ: 「一番」→ trang trọng, 「1番」→ thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng いち trong thứ tự

Khi nói về thứ tự (ví dụ: vị trí đầu tiên), hãy dùng いち thay vì 1. Ví dụ: 「一番目」 (thứ nhất) thay vì 「1番目」.

Nguồn gốc từ

Từ chữ số 一 (nhất) trong tiếng Hán, biểu thị số 1 hoặc vị trí đầu tiên. Trong tiếng Nhật, いち được đọc theo âm Hán-Nhật (on'yomi) của chữ 一.

Ghi chú sử dụng

いち thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể dùng 1 (số 1) thay thế cho いち.

Phân tích từ

一
số một; đầu tiên
root
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.