Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. いちかばちか

いちかばちか

ichikabachika◆thành ngữ
đánh liều

いちかばちかで新しい事業を始めた。

Tôi bắt đầu kinh doanh mới đánh liều.


◆ Nghĩa thực sự
Liều lĩnh đưa ra quyết định trong tình huống không chắc chắn, chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu.
¶ Nghĩa đen
Lựa chọn giữa 1 hoặc 8 (trong trò chơi xúc xắc), nếu không ra 1 hoặc 8 thì thất bại.
Phân tích nghĩa đen
いち (一)số 1+かhoặc+ばち (八)số 8+かhoặc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tung xúc xắc và chỉ chấp nhận hai kết quả may rủi (1 hoặc 8), tượng trưng cho sự chấp nhận rủi ro hoàn toàn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên sắp thi tốt nghiệp nhưng không tự tin vào kiến thức, quyết định đi thi đánh liều. Hoặc một doanh nhân quyết định đầu tư toàn bộ vốn liếng vào một dự án mạo hiểm vì không còn lựa chọn nào khác.
◉ Lưu ý văn hóa
Thể hiện tinh thần 'sống mạo hiểm' (冒険心) trong văn hóa Nhật Bản, nơi sự chấp nhận rủi ro đôi khi được coi là phẩm chất đáng khen ngợi trong bối cảnh nhất định.
thông thường

Liều lĩnh làm điều gì đó mà không biết chắc kết quả sẽ ra sao, thường là trong tình huống khó khăn hoặc không có lựa chọn khác.

いちかばちかで受験を決めた。

Tôi quyết định thi đánh liều.

いちかばちかの大勝負だ。

Đây là một canh bạc đánh liều.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh thể hiện sự liều lĩnh mù quáng.

Cụm từ kết hợp

いちかばちかの決断quyết định đánh liềuいちかばちかでやるlàm liều

Từ đồng nghĩa

一か八か運を天に任せる博打を打つ

Từ trái nghĩa

慎重に進める計画的に行う

Cụm từ liên quan

一か八かthành ngữ
Cách viết kanji của idiom này, nghĩa tương đương.
運を天に任せるthành ngữ
Phó mặc vận mệnh, tương đương về nghĩa.

Mẹo hay

Phân biệt với 'gambling' (đánh bạc)

いちかばちか nhấn mạnh sự liều lĩnh trong tình huống không có lựa chọn khác, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc. 'Gambling' (đánh bạc) thường ám chỉ hành động cá cược có tổ chức.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'いちかばちか'?

Dùng khi bạn đối mặt với tình huống khó khăn, không có phương án an toàn, buộc phải đưa ra quyết định mạo hiểm. Không dùng cho những quyết định đã được tính toán kỹ lưỡng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ trò chơi xúc xắc cổ của Nhật Bản, trong đó kết quả phụ thuộc vào việc tung xúc xắc ra 1 hoặc 8 (いちかばちか). Nếu không ra 1 hoặc 8, trò chơi coi như thất bại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không trang trọng. Có thể mang sắc thái tích cực (dám nghĩ dám làm) hoặc tiêu cực (liều lĩnh mù quáng) tùy thuộc ngữ cảnh.

Phân tích từ

いち (一)
số 1
root
+
か (か)
hoặc
particle
+
ばち (八)
số 8
root
+
か (か)
hoặc
particle
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.