Looking up...
いちかばちかで新しい事業を始めた。
Tôi bắt đầu kinh doanh mới đánh liều.
Liều lĩnh làm điều gì đó mà không biết chắc kết quả sẽ ra sao, thường là trong tình huống khó khăn hoặc không có lựa chọn khác.
いちかばちかで受験を決めた。
Tôi quyết định thi đánh liều.
いちかばちかの大勝負だ。
Đây là một canh bạc đánh liều.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh thể hiện sự liều lĩnh mù quáng.
いちかばちか nhấn mạnh sự liều lĩnh trong tình huống không có lựa chọn khác, không nhất thiết liên quan đến tiền bạc. 'Gambling' (đánh bạc) thường ám chỉ hành động cá cược có tổ chức.
Dùng khi bạn đối mặt với tình huống khó khăn, không có phương án an toàn, buộc phải đưa ra quyết định mạo hiểm. Không dùng cho những quyết định đã được tính toán kỹ lưỡng.
Nguồn gốc từ trò chơi xúc xắc cổ của Nhật Bản, trong đó kết quả phụ thuộc vào việc tung xúc xắc ra 1 hoặc 8 (いちかばちか). Nếu không ra 1 hoặc 8, trò chơi coi như thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, không trang trọng. Có thể mang sắc thái tích cực (dám nghĩ dám làm) hoặc tiêu cực (liều lĩnh mù quáng) tùy thuộc ngữ cảnh.