Looking up...
一緒に映画を見に行きましょう
Chúng ta hãy đi xem phim cùng nhau
Chỉ sự đồng hành hoặc làm việc cùng nhau với ai đó
友達と一緒に勉強する
Học cùng bạn bè
家族と一緒に旅行に行く
Đi du lịch cùng gia đình
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự đồng hành hoặc làm việc cùng nhau.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự đồng hành hoặc làm việc cùng nhau.
Thường được sử dụng với các động từ như '食べる' (ăn), '遊ぶ' (chơi), '住む' (sống), '勉強する' (học), và '旅行する' (du lịch).
Từ '一緒' (issho) có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'đồng thời', kết hợp với 'に' (ni) để chỉ hành động hoặc trạng thái đồng hành.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự đồng hành hoặc làm việc cùng nhau. Có thể được sử dụng với nhiều động từ khác nhau để chỉ các hoạt động khác nhau.