トップ
đứng đầu彼女は会社のトップに就任した。
Cô ấy đã nhậm chức đứng đầu công ty.
vị trí cao nhất trong một tổ chức, ngành nghề hoặc bảng xếp hạng
その企業は市場シェアでトップを維持している。
Doanh nghiệp đó duy trì vị trí đứng đầu về thị phần.
彼はテニスの世界ランキングでトップになった。
Anh ấy đã đứng đầu bảng xếp hạng thế giới môn quần vợt.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, thể thao, giáo dục hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có sự cạnh tranh xếp hạng.
phần đầu tiên hoặc quan trọng nhất của một thứ gì đó
この本のトップに著者の名前が書かれている。
Tên tác giả được viết ở đầu cuốn sách này.
Có thể dùng cho sách, bài viết, danh sách hoặc bất kỳ tài liệu nào.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'トップ' và 'リーダー'
'トップ' nhấn mạnh vào vị trí xếp hạng hoặc thành tích (ví dụ: đứng đầu bảng xếp hạng), trong khi 'リーダー' nhấn mạnh vai trò lãnh đạo trong một nhóm hoặc tổ chức. Có thể nói '彼は会社のトップだ' (anh ấy là người đứng đầu công ty) nhưng không thể nói '彼は会社のリーダーだ' nếu chỉ ám chỉ vị trí cao nhất mà không có vai trò quản lý.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'トップ' trong ngữ cảnh cạnh tranh
Luôn sử dụng 'トップ' khi nói về vị trí xếp hạng, thành tích hoặc sự cạnh tranh (ví dụ: '世界ランキングのトップ', '売上高のトップ'). Không sử dụng 'トップ' để chỉ vai trò lãnh đạo trừ khi có ngữ cảnh cạnh tranh rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'top', nghĩa gốc là 'đỉnh, phần trên cùng'. Từ thế kỷ 20, 'top' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật với nghĩa 'vị trí cao nhất' nhờ ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Nhật, 'トップ' thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh tính quốc tế hoặc hiện đại. 2. Có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành từ ghép (ví dụ: トップニュース, トップセールス). 3. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'トップ' thường ngụ ý vai trò lãnh đạo hoặc thành tích xuất sắc.