Looking up...
Il smart working ha reso più flessibile la mia giornata.
Làm việc linh hoạt đã giúp tôi có một ngày làm việc linh hoạt hơn.
Một hình thức làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên làm việc từ xa hoặc theo lịch trình linh hoạt bằng công nghệ số.
Molte aziende hanno adottato lo smart working durante la pandemia.
Nhiều công ty đã áp dụng làm việc linh hoạt trong thời kỳ đại dịch.
Thường được gọi tắt là 'lavoro agile' hoặc 'telelavoro' trong tiếng Ý.
Từ 'smart working' được sử dụng phổ biến hơn 'lavoro agile' trong tiếng Ý.
Không viết hoa chữ đầu của 'smart' và 'working'.
Từ gốc tiếng Anh 'smart' (thông minh) và 'working' (làm việc), mô tả một hình thức làm việc linh hoạt dựa trên công nghệ số.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hiện đại và công nghệ thông tin.