Looking up...
Puoi darmi un riassunto sintetico del libro?
Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt ngắn gọn của cuốn sách không?
Tóm tắt, ngắn gọn, không có chi tiết thừa.
Il rapporto è molto sintetico.
Báo cáo rất ngắn gọn.
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc thông tin được rút gọn.
Từ này thường được sử dụng trong báo cáo, tài liệu hoặc khi cần tóm tắt thông tin.
Từ gốc Latinh 'syntheticus', có nghĩa là 'tổng hợp, kết hợp'.
Thường dùng trong văn bản chuyên nghiệp hoặc khi muốn truyền đạt thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả.