Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. soldi

soldi

/ˈsɔldi/
tiền

Non ho abbastanza soldi per comprare quel libro.

Tôi không có đủ tiền để mua cuốn sách đó.


thông thường

tiền bạc nói chung, phương tiện trao đổi giá trị

Questi soldi sono per te.

Số tiền này là dành cho bạn.

Ho perso tutti i miei soldi nel viaggio.

Tôi đã mất hết tiền trong chuyến đi.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Có thể thay thế bằng 'denaro' (trang trọng hơn) hoặc 'contanti' (tiền mặt).

Cụm từ kết hợp

soldi contantitiền mặtfare soldikiếm tiềnsprecare soldiphung phí tiềnrisparmiare solditiết kiệm tiền

Từ đồng nghĩa

denaromonetacontantiricchezza

Từ trái nghĩa

povertàmiseria

Mẹo hay

Phân biệt 'soldi' và 'denaro'

'Soldi' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức (ví dụ: 'Non ho soldi'). 'Denaro' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức (ví dụ: 'Il denaro non è tutto').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *solidus* (đơn vị tiền tệ La Mã), thông qua tiếng Ý cổ *soldo*. Ban đầu chỉ đồng tiền vàng La Mã, sau trở thành từ chung chỉ tiền bạc.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'soldi' là dạng số nhiều của 'soldo' (đơn vị tiền tệ cũ), nhưng ngày nay được dùng như danh từ số nhiều không đếm được để chỉ tiền nói chung. Không dùng 'un soldo' (một đồng tiền) trong ngữ cảnh hiện đại trừ khi nói về lịch sử.

Phân tích từ

soldo
đơn vị tiền tệ La Mã (số ít)
root
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.