Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. singolarità

singolarità

/siŋɡoˈlarita/
đặc điểm độc nhất

La singolarità di questo dipinto è la sua tecnica unica.

Đặc điểm độc nhất của bức tranh này là kỹ thuật độc đáo của nó.


chung

Tính chất độc nhất, đặc biệt, hoặc sự khác biệt của một vật, hiện tượng, hoặc cá nhân.

La singolarità di questo artista è la sua capacità di mescolare stili diversi.

Đặc điểm độc nhất của nghệ sĩ này là khả năng kết hợp các phong cách khác nhau của anh ấy.

Thường dùng để mô tả một tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người trở nên nổi bật.

chuyên ngành

Trong vật lý, một điểm có mật độ vô hạn, như trong lỗ đen.

La singolarità di un buco nero è un punto di densità infinita.

Điểm đặc biệt của một lỗ đen là một điểm có mật độ vô hạn.

Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng cực đoan.

Cụm từ kết hợp

la singolarità diđặc điểm độc nhất củauna singolaritàmột điểm đặc biệt

Từ đồng nghĩa

unicitàeccezionalitàparticolarità

Từ trái nghĩa

comuneordinariobanale

Cụm từ liên quan

essere una singolaritàcụm từ
là một điểm đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật lý, 'singolarità' thường đề cập đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'singolarità' và 'unicità'

'Singolarità' nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự độc nhất, trong khi 'unicità' thường đề cập đến sự duy nhất hoặc không có thứ hai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'singularitas', có nghĩa là 'sự độc nhất, sự đặc biệt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'singolarità' thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người trở nên nổi bật. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể đề cập đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.

Phân tích từ

singolo
độc, riêng
root
+
-ità
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.