Looking up...
La singolarità di questo dipinto è la sua tecnica unica.
Đặc điểm độc nhất của bức tranh này là kỹ thuật độc đáo của nó.
Tính chất độc nhất, đặc biệt, hoặc sự khác biệt của một vật, hiện tượng, hoặc cá nhân.
La singolarità di questo artista è la sua capacità di mescolare stili diversi.
Đặc điểm độc nhất của nghệ sĩ này là khả năng kết hợp các phong cách khác nhau của anh ấy.
Thường dùng để mô tả một tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người trở nên nổi bật.
Trong vật lý, một điểm có mật độ vô hạn, như trong lỗ đen.
La singolarità di un buco nero è un punto di densità infinita.
Điểm đặc biệt của một lỗ đen là một điểm có mật độ vô hạn.
Trong ngữ cảnh khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng cực đoan.
Khi nói về vật lý, 'singolarità' thường đề cập đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.
'Singolarità' nhấn mạnh sự khác biệt hoặc sự độc nhất, trong khi 'unicità' thường đề cập đến sự duy nhất hoặc không có thứ hai.
Từ gốc Latinh 'singularitas', có nghĩa là 'sự độc nhất, sự đặc biệt'.
Trong tiếng Ý, 'singolarità' thường được sử dụng để nhấn mạnh một tính chất hoặc đặc điểm làm cho một vật hoặc người trở nên nổi bật. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể đề cập đến các hiện tượng cực đoan như lỗ đen.