बच्चा
Que signifie "बच्चा" ?
đứa trẻबच्चा खेल रहा है।
Đứa trẻ đang chơi.
Comment bien utiliser "बच्चा" ?
Trẻ nhỏ, thường là trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ tuổi.
उसके दो बच्चे हैं।
Cô ấy có hai đứa trẻ.
बच्चे बहुत खुश थे।
Bọn trẻ rất vui vẻ.
Thường dùng cho trẻ em dưới 10 tuổi. Có thể thay thế bằng 'बाल' trong ngữ cảnh trang trọng.
Con vật non (khi nói về động vật).
उसने एक कुत्ते का बच्चा गोद लिया।
Anh ấy đã nhận nuôi một chú chó con.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa 'đứa trẻ'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'बच्चा' thay vì 'बाल' trong giao tiếp thân mật
Trong tiếng Hindi, 'बच्चा' mang sắc thái thân mật, gần gũi, trong khi 'बाल' trang trọng hơn. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Không dùng 'बच्चा' cho người lớn tuổi
Từ 'बच्चा' chỉ dùng cho trẻ em hoặc động vật non. Nếu nói về người lớn tuổi, hãy dùng 'बड़ा' (người lớn) hoặc 'वयस्क' (người trưởng thành).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hindi 'बच्चा' (baccā), có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'बाल' (bāla) nghĩa là 'trẻ nhỏ' hoặc 'non nớt'.
Ghi chú sử dụng
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng cho cả người và động vật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'बाल' thay thế.