बदतमीजी करना

badatmījī karnā
làm điều xấu xa

उसे बदतमीजी करने का शौक है।

Anh ấy thích làm điều xấu xa.


thông thường

Làm những việc xấu xa, không lịch sự hoặc không tôn trọng người khác.

वह हमेशा बदतमीजी करता है।

Anh ấy luôn làm điều xấu xa.

बदतमीजी करने से लोग तुम्हें पसंद नहीं करेंगे।

Nếu làm điều xấu xa, mọi người sẽ không thích bạn.

Thường dùng để chỉ hành vi không lịch sự, thiếu tôn trọng hoặc hành vi xấu xa.

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Câu này thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả hành vi xấu xa, không lịch sự.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc chỉ trích, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'बदतमीजी' có nguồn gốc từ 'बद' (xấu) và 'तमीजी' (lịch sự), nghĩa là 'không lịch sự, xấu xa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mô tả hành vi không lịch sự.

Phân tích từ

बद
xấu
root
+
तमीजी
lịch sự
root
+
करना
làm
verb
Từ Điển Hindi Việt