Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. फिर मिलेंगे

फिर मिलेंगे

/pʰɪɾ‿mɪleneːɡeː/
hẹn gặp lại

अगले हफ्ते मिलेंगे।

Hẹn gặp lại vào tuần tới.


thông thường

Lời tạm biệt thân mật hoặc lịch sự, mang nghĩa hẹn gặp lại sau này.

ठीक है, फिर मिलेंगे!

Được rồi, hẹn gặp lại nhé!

मुलाकात अच्छी रही, फिर मिलेंगे।

Cuộc gặp thật tuyệt, hẹn gặp lại.

Thường dùng khi chia tay trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 'कल मिलेंगे' (hẹn gặp ngày mai).

Cụm từ kết hợp

फिर मिलेंगेhẹn gặp lạiफिर मिलेंगे नhẹn gặp lại nhéकल फिर मिलेंगेmai hẹn gặp lại

Từ đồng nghĩa

अलविदाबायफिर मिलते हैं

Cụm từ liên quan

फिर मिलते हैंcụm từ
Hẹn gặp lại (thân mật hơn)
अगले हफ्ते मिलेंगेcụm từ
Hẹn gặp tuần tới

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Trong hội thoại tiếng Hindi, 'फिर मिलेंगे' thường được rút gọn thành 'फिर मिलते हैं' (hẹn gặp lại) hoặc 'फिर मिलेंगे न' (hẹn gặp lại nhé) để thể hiện sự thân thiện. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như chia tay người lớn tuổi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'अलविदा'

'फिर मिलेंगे' luôn ngụ ý hẹn gặp lại, trong khi 'अलविदा' (tạm biệt) có nghĩa chia tay vĩnh viễn. Sử dụng sai có thể gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Gồm hai từ Hindi: 'फिर' (lại, nữa) và 'मिलेंगे' (sẽ gặp). Cụm từ này xuất phát từ cấu trúc ngữ pháp Hindi, thể hiện lời chia tay thân thiện.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong mọi ngữ cảnh thân mật, từ bạn bè đến người quen. Không mang sắc thái trang trọng như 'अलविदा' (tạm biệt) hay 'विदा' (chia tay). Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để thể hiện thời điểm gặp lại.

Phân tích từ

फिर
lại, nữa
adverb
+
मिलेंगे
sẽ gặp (thể tương lai)
verb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.