Looking up...
वह हमेशा बहाने बनाता रहता है।
Anh ấy lúc nào cũng kiếm cớ lý trấu.
tìm kiếm những lý do không chính đáng hoặc không hợp lý để tránh trách nhiệm, né tránh hoặc trì hoãn việc gì đó.
माँ ने कहा, 'तुम हमेशा बहाने बनाते हो क्यों नहीं पढ़ते?'
Mẹ nói: 'Con lúc nào cũng kiếm cớ, sao không chịu học?'
उसने ऑफिस आने का बहाना बनाया।
Anh ấy đã kiếm cớ để không phải đến văn phòng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ trích hành vi né tránh trách nhiệm.
Khi muốn nhẹ nhàng góp ý ai đó đang trốn tránh trách nhiệm, bạn có thể dùng: 'तुम थोड़ा कम बहाने बनाओ तो अच्छा रहेगा।' (Bạn bớt kiếm cớ đi thì tốt hơn).
'बहाने बनाना' mang nghĩa tiêu cực (né tránh), trong khi 'कारण बताना' (nêu lý do) mang nghĩa trung lập hoặc tích cực.
Từ nguyên: 'बहाना' (bahanā) nghĩa là 'lý do ngụy biện' hoặc 'cớ', bắt nguồn từ tiếng Hindi cổ; 'बनाना' (banānā) nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Kết hợp thành 'làm ra lý do ngụy biện' hoặc 'tìm kiếm cớ'.
Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc trách móc. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.