Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बहाने बनाना

बहाने बनाना

/bəɦaːneː bənaːnaː/
lý do ngụy biện

वह हमेशा बहाने बनाता रहता है।

Anh ấy lúc nào cũng kiếm cớ lý trấu.


thông thường

tìm kiếm những lý do không chính đáng hoặc không hợp lý để tránh trách nhiệm, né tránh hoặc trì hoãn việc gì đó.

माँ ने कहा, 'तुम हमेशा बहाने बनाते हो क्यों नहीं पढ़ते?'

Mẹ nói: 'Con lúc nào cũng kiếm cớ, sao không chịu học?'

उसने ऑफिस आने का बहाना बनाया।

Anh ấy đã kiếm cớ để không phải đến văn phòng.

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ trích hành vi né tránh trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

बहाने बनाना बंद करोđừng kiếm cớ nữaबहाने बनाने वालाngười hay kiếm cớ

Từ đồng nghĩa

बहाना देनाटालमटोल करना

Từ trái nghĩa

सीधे-सीधे कहनाजिम्मेदारी लेना

Cụm từ liên quan

बहाने खोजनाcụm từ
tìm kiếm cớ
बहाने निकालनाcụm từ
đưa ra lý do ngụy biện

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Khi muốn nhẹ nhàng góp ý ai đó đang trốn tránh trách nhiệm, bạn có thể dùng: 'तुम थोड़ा कम बहाने बनाओ तो अच्छा रहेगा।' (Bạn bớt kiếm cớ đi thì tốt hơn).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'बहाने बनाना' và 'कारण बताना'

'बहाने बनाना' mang nghĩa tiêu cực (né tránh), trong khi 'कारण बताना' (nêu lý do) mang nghĩa trung lập hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên: 'बहाना' (bahanā) nghĩa là 'lý do ngụy biện' hoặc 'cớ', bắt nguồn từ tiếng Hindi cổ; 'बनाना' (banānā) nghĩa là 'làm' hoặc 'tạo ra'. Kết hợp thành 'làm ra lý do ngụy biện' hoặc 'tìm kiếm cớ'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc trách móc. Không nên sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

बहाना
lý do ngụy biện, cớ
root
+
बनाना
làm, tạo ra
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.