une éternité

/yn‿etɛʁnite/
một thời gian rất dài

J'ai attendu une éternité pour te voir.

Tôi đã chờ một thời gian rất dài để gặp anh.


thông thường

Một khoảng thời gian vô cùng dài, thường dùng để miêu tả sự chờ đợi hoặc sự chậm trễ.

Le film a duré une éternité.

Phim đã kéo dài một thời gian vô cùng dài.

Il a mis une éternité à répondre.

Anh ấy đã mất một thời gian vô cùng dài để trả lời.

Thường dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

attendre une éternitéchờ một thời gian vô cùng dàimettre une éternitémất một thời gian vô cùng dài

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.

Quy tắc vàng

Không dùng để diễn tả thời gian thực

Cụm từ này thường dùng để diễn tả một cách hyperbole, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.

Nguồn gốc từ

Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', có nghĩa là 'vĩnh cửu'. Khi kết hợp với 'une', nó trở thành một cụm từ để mô tả một khoảng thời gian vô cùng dài.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự chờ đợi hoặc sự kéo dài của một sự kiện một cách hyperbole, không phải là một khoảng thời gian thực sự vô tận.

Phân tích từ

une
một
article
+
éternité
vĩnh cửu, thời gian vô cùng dài
noun
Từ Điển Pháp Việt