Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. une occasion spéciale

une occasion spéciale

/yn‿ɔ.ka.sjɔ̃ spe.sjal/
dịp đặc biệt

Je cherche une occasion spéciale pour lui offrir un cadeau.

Tôi đang tìm một dịp đặc biệt để tặng quà cho cô ấy.


neutral

Sự kiện hoặc thời điểm được coi là quan trọng, độc đáo hoặc có ý nghĩa đặc biệt hơn so với thông thường.

Pour leur anniversaire de mariage, ils ont organisé une occasion spéciale avec un dîner romantique.

Nhân dịp kỷ niệm ngày cưới, họ đã tổ chức một buổi tối lãng mạn đặc biệt.

Cette exposition est une occasion spéciale pour découvrir l'art contemporain.

Triển lãm này là một dịp đặc biệt để khám phá nghệ thuật đương đại.

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

une occasion spéciale pourmột dịp đặc biệt đểfêter une occasion spécialekỷ niệm một dịp đặc biệtprofiter d'une occasion spécialetận hưởng một dịp đặc biệt

Từ đồng nghĩa

un événement spécialun moment importantune célébration spéciale

Từ trái nghĩa

une occasion ordinaireun jour normal

Cụm từ liên quan

un moment spécialcụm từ
một khoảnh khắc đặc biệt
une fête spécialecụm từ
một lễ hội đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'organiser' (tổ chức), 'célébrer' (kỷ niệm), 'profiter' (tận hưởng) hoặc 'offrir' (tặng). Ví dụ: 'C'est une occasion spéciale pour célébrer notre amour.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'occasion' và 'occasion spéciale'

'Occasion' có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ cơ hội hay dịp nào. 'Occasion spéciale' nhấn mạnh sự quan trọng hoặc độc đáo của dịp đó. Ví dụ: 'C'est une occasion' (Đó là một dịp) vs. 'C'est une occasion spéciale' (Đó là một dịp đặc biệt).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'occasion' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'occasio', nghĩa là 'cơ hội') và 'spéciale' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'specialis', nghĩa là 'riêng biệt'). 'Occasion' trong tiếng Pháp có nghĩa rộng hơn tiếng Việt, bao gồm cả 'cơ hội' và 'dịp'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện. Không nên nhầm lẫn với 'une occasion' (một cơ hội) đơn thuần.

Phân tích từ

une
một (số từ hạn định)
article
+
occasion
dịp, cơ hội
noun
+
spéciale
đặc biệt
adjective
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.