mettre une éternité

/mɛtʁ yn‿etɛʁnite/
mất rất lâu

Il a mis une éternité à répondre à mon message.

Anh ấy mất rất lâu mới trả lời tin nhắn của tôi.


thông thường

Thời gian rất dài, thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn mong đợi hoặc cần thiết.

Le trajet a pris une éternité à cause des bouchons.

Chuyến đi mất rất lâu vì tắc nghẽn giao thông.

Attendre une éternité pour un rendez-vous, c'est épuisant.

Chờ đợi một khoảng thời gian rất lâu cho một cuộc hẹn thật mệt mỏi.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc sự chờ đợi kéo dài.

Cụm từ kết hợp

mettre une éternité àmất rất lâu để

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để diễn tả sự chờ đợi kéo dài hoặc việc hoàn thành một việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường và không phù hợp cho văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', nghĩa là 'vĩnh cửu'. Khi kết hợp với 'mettre', nó được sử dụng để mô tả một khoảng thời gian rất dài.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để diễn tả sự chờ đợi kéo dài hoặc việc hoàn thành một việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Phân tích từ

mettre
đặt, sử dụng
verb
+
une éternité
một khoảng thời gian rất dài
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt