Looking up...
J'ai rencontré une personne intéressante hier.
Tôi đã gặp một người thú vị hôm qua.
Một con người, một cá nhân.
Chaque personne a des droits fondamentaux.
Mỗi người đều có những quyền cơ bản.
Thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một con người.
Từ 'une personne' thường được dùng trong các văn bản chính thức và các cuộc hội thoại chính thức.
Lưu ý sử dụng 'une personne' cho số ít và 'des personnes' cho số nhiều.
Từ 'personne' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn'.
Thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một con người. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và thông thường.