comprendre
hiểuJe ne comprends pas cette leçon.
Tôi không hiểu bài học này.
trang trọngthông thường
Hiểu, nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó
Il comprend vite les nouvelles idées.
Anh ấy nhanh chóng hiểu những ý tưởng mới.
Thường dùng với các từ như 'bien', 'mal', 'vite' để chỉ mức độ hiểu.
văn chương
Thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc
Elle comprend la douleur de son ami.
Cô ấy thấu hiểu đau khổ của bạn mình.
Dùng trong văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thông cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Dùng 'comprendre' với 'bien' hoặc 'mal'
'Bien comprendre' nghĩa là hiểu rõ, 'mal comprendre' nghĩa là hiểu sai.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'comprendre' và 'savoir'
'Comprendre' là hiểu ý nghĩa, 'savoir' là biết thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'comprehendere' (nhìn chặt, nắm bắt).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng ở thể phản thân (se comprendre) để chỉ hiểu lầm.
Phân tích từ
com-
với
prefix-prendre
nhìn chặt, nắm bắt
rootTừ Điển Pháp Việt