compétence développée
kỹ năng đã được phát triểnCette entreprise valorise les compétences développées par ses employés.
Công ty này đánh giá cao những kỹ năng đã được phát triển bởi nhân viên của họ.
Kỹ năng hoặc năng lực đã được cải thiện, mở rộng hoặc hoàn thiện thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc thực hành.
Grâce à sa formation, elle a acquis des compétences développées en gestion de projet.
Dù đã được đào tạo, cô ấy đã có được những kỹ năng phát triển trong quản lý dự án.
Les compétences développées en communication sont essentielles dans ce métier.
Kỹ năng giao tiếp phát triển là rất quan trọng trong nghề này.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo hoặc phát triển nghề nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến giáo dục, đào tạo hoặc phát triển nghề nghiệp.
Quy tắc vàng
Độ chính xác
Sử dụng cụ thể để mô tả kỹ năng đã được cải thiện hoặc hoàn thiện.
Nguồn gốc từ
Từ 'compétence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'competentia', nghĩa là 'sự phù hợp' hoặc 'sự thích hợp', và 'développée' từ động từ 'développer', nghĩa là 'phát triển'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc giáo dục để mô tả sự tiến bộ trong kỹ năng hoặc năng lực của một cá nhân.