saisir
nhận, bắt giữ, nắm bắtIl a saisi l'occasion de parler.
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để nói.
nhận, bắt giữ, nắm bắt
Elle a saisi le ballon avant qu'il ne tombe.
Cô ấy đã bắt bóng trước khi nó rơi xuống.
Il a saisi l'importance de la situation.
Anh ấy đã nhận ra tầm quan trọng của tình huống.
Dùng để chỉ hành động bắt giữ vật vật lý hoặc nắm bắt ý nghĩa, cơ hội.
nhấn, bấm
Saisissez la touche Entrée pour continuer.
Nhấn phím Enter để tiếp tục.
Trong ngữ cảnh công nghệ, có nghĩa là nhấn một nút hoặc phím.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Trong công nghệ, 'saisir' thường dùng để chỉ hành động nhấn một nút hoặc phím.
Quy tắc vàng
Hành động vật lý vs. hành động tinh thần
Từ 'saisir' có thể dùng để chỉ cả hành động bắt giữ vật vật lý lẫn nắm bắt ý nghĩa tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sacire' có nghĩa là 'cắt, chia cắt', sau đó phát triển ý nghĩa 'bắt giữ, nắm bắt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'saisir' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bắt giữ vật vật lý đến nắm bắt ý nghĩa hoặc nhấn một nút.