Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. compagnie

compagnie

/kɔ̃.pa.ɲi/
công ty

Elle travaille dans une grande compagnie aérienne.

Cô ấy làm việc trong một công ty hàng không lớn.


trang trọng

Một tổ chức kinh doanh hoặc tổ chức có nhiều người làm việc cùng nhau.

La compagnie a lancé un nouveau produit sur le marché.

Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới trên thị trường.

Từ này thường dùng để chỉ các tổ chức kinh doanh lớn hoặc các công ty có nhiều nhân viên.

thông thường

Nhóm người đi cùng nhau, thường trong một chuyến đi hoặc hoạt động.

Nous formons une compagnie joyeuse pour le voyage.

Chúng tôi là một nhóm người vui vẻ đi du lịch.

Trong ngữ cảnh này, 'compagnie' có nghĩa là nhóm người đi cùng nhau, thường trong một chuyến đi hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

compagnie aériennecông ty hàng khôngcompagnie d'assurancecông ty bảo hiểmcompagnie théâtraleđoàn kịch

Từ đồng nghĩa

entreprisesociétééquipe

Cụm từ liên quan

faire compagniecụm từ
đi cùng, làm bạn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'compagnie' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng cho tổ chức kinh doanh, còn 'nhóm' hoặc 'đoàn' dùng cho nhóm người.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'compagnie' và 'société'

'Compagnie' thường dùng cho các công ty lớn hoặc tổ chức kinh doanh, còn 'société' có thể dùng cho các tổ chức nhỏ hơn hoặc các tổ chức khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'companio' có nghĩa là 'người bạn, người đồng hành'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'compagnie' có thể dùng để chỉ cả công ty kinh doanh lẫn nhóm người đi cùng nhau. Trong tiếng Việt, 'công ty' thường dùng để chỉ tổ chức kinh doanh, còn 'nhóm' hoặc 'đoàn' dùng để chỉ nhóm người.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-panio
bạn, đồng hành
root
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.