appréhender un suspect

/a.pʁe.ɑ̃.de ʁɛ̃ sy.spɛ/
bắt giữ một nghi can

La police a appréhendé un suspect dans l'affaire de vol.

Cảnh sát đã bắt giữ một nghi can trong vụ trộm cắp.


Luật
trang trọng

Hành động bắt giữ một người được nghi ngờ phạm tội để điều tra hoặc đưa ra trước tòa án.

Les agents ont appréhendé un suspect après une course-poursuite.

Các cảnh sát đã bắt giữ một nghi can sau một cuộc truy đuổi.

Thường được thực hiện bởi cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật.

Cụm từ kết hợp

appréhender un suspectbắt giữ một nghi canappréhender un criminelbắt giữ một tội phạm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

interpeller un suspectcụm từ
gọi dừng một nghi can
arrêter un suspectcụm từ
bắt giữ một nghi can

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'appréhender' khi nói về việc bắt giữ nghi can trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng bởi cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ 'appréhender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'apprehendere', có nghĩa là 'nhận thức, bắt giữ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cảnh sát.

Phân tích từ

appréhender
bắt giữ
verb
+
un suspect
một nghi can
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt