Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. approche

approche

/a.pʁɔʃ/
cách tiếp cận

Son approche de la gestion de projet est très efficace.

Cách tiếp cận của anh ấy về quản lý dự án rất hiệu quả.


chung

Cách tiếp cận hoặc phương pháp để gần gũi, tiếp xúc hoặc giải quyết vấn đề.

Elle a une approche très humaine de son travail.

Cô ấy có một cách tiếp cận rất nhân văn trong công việc của mình.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Kinh doanh
chuyên ngành

Phương pháp hoặc cách tiếp cận để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

L'approche agile permet une plus grande flexibilité dans le développement de logiciels.

Phương pháp tiếp cận linh hoạt cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn trong phát triển phần mềm.

Thường dùng trong quản lý dự án và phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

approche globalecách tiếp cận toàn diệnapproche scientifiquecách tiếp cận khoa họcapproche pragmatiquecách tiếp cận thực tế

Từ đồng nghĩa

méthodemanièrestratégieprocédé

Từ trái nghĩa

éloignementrejet

Cụm từ liên quan

avoir une approche différentecụm từ
có một cách tiếp cận khác
changer d'approchecụm từ
thay đổi cách tiếp cận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'approche' thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả phương pháp hoặc cách tiếp cận.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'approcher'

'Approche' là danh từ, trong khi 'approcher' là động từ có nghĩa là 'gần gũi'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adpropiāre' (gần gũi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

approch
gần gũi
root
+
-e
danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.