Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. libérer

libérer

/li.be.ʁe/
giải phóng

Les manifestants ont libéré la place publique.

Các nhà biểu tình đã giải phóng quảng trường công cộng.


chung

Giải phóng, thả tự do, cho ra khỏi sự giam giữ hoặc sự kiểm soát.

Le gouvernement a libéré les prisonniers politiques.

Chính phủ đã giải phóng các tù nhân chính trị.

Elle a libéré son chien de la laisse.

Cô ấy đã thả con chó của mình ra khỏi dây xích.

Thường dùng trong ngữ cảnh giải phóng con người, động vật hoặc các thực thể khác khỏi sự giam giữ.

figurative

Giải phóng (từ một tình trạng, một áp lực).

La musique l'a libéré de ses soucis.

Âm nhạc đã giải phóng anh ta khỏi những lo lắng của mình.

Dùng để mô tả sự giải phóng từ một tình trạng tâm lý hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

libérer quelqu'ungiải phóng ai đólibérer une énergiegiải phóng một năng lượnglibérer un espacegiải phóng một không gian

Từ đồng nghĩa

affranchirdélivrerémanciper

Từ trái nghĩa

enfermerprisonniercontrôler

Cụm từ liên quan

libre comme l'aircụm từ
tự do như không khí

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả việc giải phóng dân tộc hoặc giải phóng từ chế độ độc tài.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vô tri

Từ này thường dùng cho con người hoặc động vật, không dùng cho vật vô tri.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'liberare', có nghĩa là 'cho tự do'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giải phóng con người, động vật hoặc các thực thể khác khỏi sự giam giữ hoặc kiểm soát. Có thể dùng trong cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.

Phân tích từ

libér
tự do
root
+
-er
động từ hóa
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.