être pressé
vội vàngJe suis pressé, je dois partir maintenant.
Tôi đang vội vàng, tôi phải đi ngay bây giờ.
thông thường
Trạng thái của một người đang vội vàng, cần phải làm việc nhanh chóng hoặc đi nhanh chóng.
Il est toujours pressé quand il va travailler.
Anh ấy luôn vội vàng khi đi làm.
Désolé, je suis pressé, je dois y aller.
Xin lỗi, tôi đang vội vàng, tôi phải đi.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.
Cụm từ kết hợp
être pressé devội vàng vìêtre pressé parbị ép bởi
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống hàng ngày
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả tình trạng cần gấp.
Phân tích từ
être
là
verbpressé
vội vàng
adjectiveTừ Điển Pháp Việt