être pressé

/ɛtʁ pʁɛse/
vội vàng

Je suis pressé, je dois partir maintenant.

Tôi đang vội vàng, tôi phải đi ngay bây giờ.


thông thường

Trạng thái của một người đang vội vàng, cần phải làm việc nhanh chóng hoặc đi nhanh chóng.

Il est toujours pressé quand il va travailler.

Anh ấy luôn vội vàng khi đi làm.

Désolé, je suis pressé, je dois y aller.

Xin lỗi, tôi đang vội vàng, tôi phải đi.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.

Cụm từ liên quan

pressé par le tempscụm từ
bị ép bởi thời gian
être pressé de faire quelque chosecụm từ
vội vàng muốn làm điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cần gấp hoặc không có thời gian.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, không phù hợp cho các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả tình trạng cần gấp.

Phân tích từ

être
là
verb
+
pressé
vội vàng
adjective
Từ Điển Pháp Việt