être en retard

/ɛtʁ ɑ̃ ʁətaʁ/
trễ

Je suis en retard pour le rendez-vous.

Tôi đã muộn cuộc hẹn.


trang trọngthông thường

Trạng thái hoặc hành động đến chậm hơn thời gian đã định hoặc dự kiến.

Il est toujours en retard au travail.

Anh ấy luôn đến muộn việc.

Le train est en retard à cause de la neige.

Tàu hỏa đã muộn vì tuyết.

Thường được sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

avoir du retardcụm từ
có sự chậm trễ
être à l'heurecụm từ
đến đúng giờ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'être en retard' để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, ví dụ như 'Je suis en retard pour le rendez-vous' (Tôi đã muộn cuộc hẹn).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'être en retard' để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình, không sử dụng để chỉ sự chậm trễ trong việc hoàn thành công việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'retard' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'retardare' có nghĩa là 'chậm lại, trì hoãn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự chậm trễ trong thời gian hoặc lịch trình.

Phân tích từ

être
được
verb
+
en
trong
preposition
+
retard
muộn
noun
Từ Điển Pháp Việt