Looking up...
Je suis pressé par le temps, je dois partir maintenant.
Tôi đang vội vàng, tôi phải đi ngay bây giờ.
Trạng thái phải làm việc nhanh chóng vì thời gian hạn chặt hoặc có nhiều việc phải xử lý trong thời gian ngắn.
Avec tous ces dossiers à finir, je suis vraiment pressé par le temps.
Với tất cả những hồ sơ phải hoàn thành, tôi thực sự vội vàng.
Thường dùng để mô tả tình trạng căng thẳng về thời gian trong công việc hoặc các hoạt động hàng ngày.
Thường dùng để mô tả tình trạng vội vàng trong công việc hoặc các dự án cần hoàn thành trong thời gian ngắn.
Không nên dùng để mô tả tình trạng vui vẻ hoặc thoải mái.
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pressier', có nghĩa là 'ép', 'bắt buộc'. 'Par le temps' chỉ sự hạn chế bởi thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc các hoạt động cần nhanh chóng. Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến căng thẳng.