Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. évolutivité

évolutivité

/e.vɔ.ly.ti.vi.te/

Que signifie "évolutivité" en Vietnamese ?

tính khả năng phát triển

L'évolutivité de ce système permet de l'adapter à de nouvelles exigences.

Tính khả năng phát triển của hệ thống này cho phép nó thích nghi với các yêu cầu mới.


Comment bien utiliser "évolutivité" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất của một hệ thống, ứng dụng hoặc tổ chức có thể mở rộng hoặc phát triển một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng.

Les architectes doivent concevoir des systèmes avec une bonne évolutivité pour éviter les goulots d'étranglement.

Các kiến trúc sư phải thiết kế các hệ thống có tính khả năng phát triển tốt để tránh các chỗ hẹp.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ phần mềm và hệ thống máy tính.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tính khả năng của một doanh nghiệp hoặc tổ chức phát triển và thích nghi với các thay đổi trong môi trường kinh doanh.

L'évolutivité de cette entreprise lui a permis de s'adapter rapidement aux nouvelles tendances du marché.

Tính khả năng phát triển của công ty này cho phép nó thích nghi nhanh chóng với các xu hướng mới của thị trường.

Trong lĩnh vực kinh doanh, nó liên quan đến khả năng mở rộng hoạt động và tăng trưởng.

Cụm từ kết hợp

évolutivité horizontaletính khả năng phát triển theo chiều rộngévolutivité verticaletính khả năng phát triển theo chiều sâu

Từ đồng nghĩa

scalabilitéflexibilitéadaptabilité

Từ trái nghĩa

rigiditélimitation

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về hệ thống máy tính hoặc phần mềm, 'évolutivité' thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa évolutivité và scalabilité

'Évolutivité' và 'scalabilité' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'évolutivité' thường nhấn mạnh khả năng thích nghi với các thay đổi, trong khi 'scalabilité' tập trung vào khả năng mở rộng.

Nguồn gốc từ

Từ 'évolutivité' được hình thành từ động từ 'évoluer' (phát triển) và hậu tố '-tivité' (tính chất), nghĩa là 'tính chất phát triển'.

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'évolutivité' thường liên quan đến khả năng mở rộng của hệ thống phần mềm hoặc cơ sở hạ tầng. Trong kinh doanh, nó đề cập đến khả năng phát triển của một tổ chức.

Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.