être au bord du précipice
ở bờ vực nguy hiểmL'entreprise est au bord du précipice après des pertes financières massives.
Công ty đang ở bờ vực nguy hiểm sau những thiệt hại tài chính lớn.
Tình trạng nguy cấp, gần như sắp xảy ra tai họa hoặc thất bại to lớn.
Le pays est au bord du précipice à cause de la crise politique.
Quốc gia đang ở bờ vực nguy hiểm vì cuộc khủng hoảng chính trị.
Thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc nguy cấp trong các tình huống nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng nguy cấp hoặc nguy hiểm, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tình huống.
Nguồn gốc từ
Từ 'précipice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitium', nghĩa là 'vực thẳm'. Cụm từ này được hình thành dựa trên hình ảnh một người đứng ở bờ vực thẳm, gần như sắp rơi xuống.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, như trong kinh tế, chính trị, hoặc các vấn đề xã hội.