être au bord du précipice

/ɛtʁ o bɔʁ dy pʁesipis/◆thành ngữ
ở bờ vực nguy hiểm

L'entreprise est au bord du précipice après des pertes financières massives.

Công ty đang ở bờ vực nguy hiểm sau những thiệt hại tài chính lớn.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng nguy cấp, gần như sắp xảy ra tai họa hoặc thất bại to lớn.
Nghĩa đen
Đang ở bờ vực thẳm
Phân tích nghĩa đen
êtređang ở+au bordở bờ+du précipicevực thẳm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng ở bờ vực thẳm, gần như sắp rơi xuống, tượng trưng cho tình trạng nguy cấp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp báo, một nhà lãnh đạo kinh tế nói: 'Quốc gia đang ở bờ vực nguy hiểm vì cuộc khủng hoảng tài chính.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Pháp để mô tả các tình huống nguy cấp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và chính trị.
trang trọng

Tình trạng nguy cấp, gần như sắp xảy ra tai họa hoặc thất bại to lớn.

Le pays est au bord du précipice à cause de la crise politique.

Quốc gia đang ở bờ vực nguy hiểm vì cuộc khủng hoảng chính trị.

Thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc nguy cấp trong các tình huống nghiêm trọng.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình trạng nguy cấp hoặc nguy hiểm, nên hãy sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ 'précipice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praecipitium', nghĩa là 'vực thẳm'. Cụm từ này được hình thành dựa trên hình ảnh một người đứng ở bờ vực thẳm, gần như sắp rơi xuống.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng, như trong kinh tế, chính trị, hoặc các vấn đề xã hội.

Phân tích từ

être
đang ở
verb
+
au bord
ở bờ
phrase
+
du précipice
vực thẳm
noun
Từ Điển Pháp Việt