éternité
vĩnh hằngL'éternité est un concept difficile à comprendre.
Khái niệm về vĩnh hằng là điều khó hiểu.
Thời gian vô tận, không có giới hạn, hoặc sự tồn tại mãi mãi.
Il croit en l'éternité de l'âme.
Anh ấy tin vào sự vĩnh hằng của linh hồn.
Thường được sử dụng trong các văn bản triết học, tôn giáo hoặc thơ ca.
Thời gian dài, gần như vô tận, trong một tình huống cụ thể.
J'ai attendu une éternité pour ce bus.
Tôi đã chờ một thời gian dài cho chiếc xe buýt này.
Sử dụng để mô tả một khoảng thời gian dài trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Trong thơ ca hoặc văn học, 'éternité' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm triết học hoặc tôn giáo.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'éternité' và 'immortalité'
'Éternité' thường đề cập đến thời gian vô tận, trong khi 'immortalité' đề cập đến sự sống mãi mãi của một sinh vật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'éternité' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternitas', có nghĩa là 'vĩnh hằng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'éternité' thường được sử dụng để nói về các khái niệm triết học hoặc tôn giáo, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả một khoảng thời gian dài.