être attaché à
gắn bó vớiIl est très attaché à sa famille.
Anh ấy rất gắn bó với gia đình mình.
Gắn bó, có tình cảm hoặc mối quan hệ sâu sắc với ai hoặc cái gì đó.
Elle est profondément attachée à ses traditions.
Cô ấy rất gắn bó với truyền thống của mình.
Il est attaché à son pays natal.
Anh ấy gắn bó với quê hương của mình.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm, sự trung thành hoặc sự gắn bó với một người, một nơi hoặc một giá trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân
Thường dùng để diễn tả mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.
Quy tắc vàng
Không dùng cho vật chất
Không dùng để diễn tả mối quan hệ với vật chất, chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm hoặc tinh thần.
Nguồn gốc từ
Từ 'attaché' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attachiare' (gắn, buộc), và 'à' là giới từ chỉ hướng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.