être attaché à

/ɛtʁ a.ta.ʃe a/
gắn bó với

Il est très attaché à sa famille.

Anh ấy rất gắn bó với gia đình mình.


trang trọngthông thường

Gắn bó, có tình cảm hoặc mối quan hệ sâu sắc với ai hoặc cái gì đó.

Elle est profondément attachée à ses traditions.

Cô ấy rất gắn bó với truyền thống của mình.

Il est attaché à son pays natal.

Anh ấy gắn bó với quê hương của mình.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ tình cảm, sự trung thành hoặc sự gắn bó với một người, một nơi hoặc một giá trị.

Cụm từ kết hợp

être attaché à quelqu'ungắn bó với ai đóêtre attaché à un lieugắn bó với một nơiêtre attaché à une idéegắn bó với một ý tưởng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Thường dùng để diễn tả mối quan hệ gia đình, tình bạn hoặc tình yêu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật chất

Không dùng để diễn tả mối quan hệ với vật chất, chỉ dùng cho mối quan hệ tình cảm hoặc tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ 'attaché' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attachiare' (gắn, buộc), và 'à' là giới từ chỉ hướng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả mối quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.

Phân tích từ

être
là
verb
+
attaché
gắn bó
past participle
+
à
với
preposition
Từ Điển Pháp Việt