temporaire

/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/
tạm thời

Ce poste est temporaire.

Vị trí này là tạm thời.


trang trọng

Có tính chất tạm thời, không vĩnh viễn, có thời hạn.

Il a un contrat temporaire.

Anh ấy có hợp đồng tạm thời.

C'est une solution temporaire.

Đây là giải pháp tạm thời.

Thường dùng để mô tả việc làm, hợp đồng, hoặc giải pháp có thời hạn.

Cụm từ kết hợp

emploi temporairecông việc tạm thờimesure temporairebiện pháp tạm thờisolution temporairegiải pháp tạm thời

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'temporaire' thường dùng trong các văn bản chính thức như hợp đồng lao động, quy định pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'temporarius' có nghĩa là 'thuộc về thời gian'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng lao động, giải pháp tạm thời.

Phân tích từ

temp-
thời gian
prefix
+
-aire
thuộc về
suffix
Từ Điển Pháp Việt