temporaire
tạm thờiCe poste est temporaire.
Vị trí này là tạm thời.
trang trọng
Có tính chất tạm thời, không vĩnh viễn, có thời hạn.
Il a un contrat temporaire.
Anh ấy có hợp đồng tạm thời.
C'est une solution temporaire.
Đây là giải pháp tạm thời.
Thường dùng để mô tả việc làm, hợp đồng, hoặc giải pháp có thời hạn.
Cụm từ kết hợp
emploi temporairecông việc tạm thờimesure temporairebiện pháp tạm thờisolution temporairegiải pháp tạm thời
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'temporaire' thường dùng trong các văn bản chính thức như hợp đồng lao động, quy định pháp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'temporarius' có nghĩa là 'thuộc về thời gian'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như hợp đồng lao động, giải pháp tạm thời.
Phân tích từ
temp-
thời gian
prefix-aire
thuộc về
suffixTừ Điển Pháp Việt